fluid dram

fluid dram

A pharmacist carefully measures a fluid dram of medicine.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị đo dung tích trong hệ dược: "fluid dram" một đơn vị đo thể tích chất lỏng trong hệ thống đo lường dược phẩm cổ điển, tương đương với một phần tám (1/8) của một fluid ounce. - Đơn vị đo lường Anh: Trong hệ thống đo lường của Anh, "fluid dram" cũng một đơn vị dung tích (cả chất lỏng chất khô) bằng 60 minims hoặc khoảng 3,5516 centimét khối (cm³).

dụ sử dụng
  • (Người bào chế thuốc đã đo ra một "fluid dram" thuốc.)
  • (Trong các công thức nấu ăn , nguyên liệu thường được liệt kê bằng "fluid dram".)
  • (Một "fluid dram" tương đương với 60 minims trong hệ thống dược phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fluid dram" trong bối cảnh lịch sử: Đơn vị này thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc dược phẩm cổ điển, đặc biệt trong các công thức pha chế thuốc từ thế kỷ 19 trở về trước.

    • The apothecary used a glass vial marked with fluid drams to prepare the tonic. (Người bào chế đã dùng một lọ thủy tinh đánh dấu "fluid dram" để pha chế thuốc bổ.)
  • So sánh với đơn vị hiện đại: "fluid dram" ít được sử dụng trong thực tế hiện đại, nhưng vẫn tồn tại trong một số hệ thống đo lường truyền thống.

    • One fluid dram is approximately 3.55 milliliters. (Một "fluid dram" xấp xỉ 3,55 mililít.)
Biến thể từ gần giống
  • Dram (n): Một đơn vị đo khối lượng trong hệ dược phẩm, tương đương với 1/8 ounce (khoảng 3,887 gram). "Fluid dram" khác với "dram" ở chỗ đo thể tích chứ không phải khối lượng.
  • Fluid ounce (n): Đơn vị đo thể tích chất lỏng, lớn hơn "fluid dram" (1 fluid ounce = 8 fluid drams).
  • Minim (n): Đơn vị đo thể tích nhỏ hơn "fluid dram" (1 fluid dram = 60 minims).
Từ đồng nghĩa
  • Dram (trong ngữ cảnh thể tích): Đôi khi "dram" được dùng thay cho "fluid dram" trong văn nói, nhưng cần phân biệt với "dram" đo khối lượng.
  • Đơn vị dược phẩm: "fluid dram" còn được gọi là "đơn vị đo lường dược phẩm" trong các tài liệu cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fluid dram", nhưng có thể dùng trong các cụm như: - Measure out (phr.v): Đo lường ra. - The chemist measured out two fluid drams of the solution. (Nhà hóa học đã đo ra hai "fluid dram" dung dịch.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng "fluid dram". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, cụm từ này thường xuất hiện trong các câu như: - "To the last dram": Đến giọt cuối cùng (dùng theo nghĩa bóng, không phổ biến). - He drank the potion to the last fluid dram. (Anh ta uống thuốc đến giọt cuối cùng.)